puffed up
/pəft əp/Tính từ
- Thổi phồng lên.Inflated.
- (Nghĩa bóng) Kiêu hãnh, tự phụ.(figuratively) Proud, presumptuous.Since he was elected school prefect, he’s become really puffed up.Kể từ khi được bầu làm trưởng trường, anh ấy trở nên rất tự cao.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của phồng lênsimple past and past participle of puff up
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “puffed up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish